Dịch nghĩa:
それは競争の働きではありませんか?
Đó không phải là do cạnh tranh sao?
Từ vựng:
Hán tự:
競
Cạnh
cạnh tranh
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
働
Động
làm việc