Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それは
秘密
ひみつ
です。
誰
だれ
にももらさないで
下
くだ
さい。
Đó là bí mật. Xin đừng tiết lộ cho ai.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
秘密
ひみつ
bí mật; sự bí mật; bảo mật; riêng tư
誰
だれ
ai
漏らす
もらす
để rò rỉ; để lộ (ánh sáng)
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
秘
Bí
bí mật; che giấu
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ
誰
Thùy
ai; ai đó
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém