Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それは
私
わたし
にとってむずかしすぎます。
Điều đó quá khó đối với tôi.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
私
わたくし
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
難しい
むずかしい
khó khăn; phức tạp
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi