Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それは私わたしが初はじめからいってきたことです。
Đó là điều tôi đã nói từ đầu.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
私
わたくし
tôi
始め
はじめ
bắt đầu; khởi đầu
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
初
Sơ lần đầu; bắt đầu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật