Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それは厄介やっかいなことになるかもしれない。
Điều đó có thể sẽ gây rắc rối.

Ngữ pháp:

~ことに (〜koto ni)

Dùng để diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác về một tình huống, hành động, hoặc kết quả.
JLPT N2

~かもしれない (〜kamoshirenai)

Biểu thị sự không chắc chắn; 'có thể', 'có lẽ', 'có khả năng'.
JLPT N4

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
厄介
やっかい
rắc rối; gánh nặng; phiền toái; lo lắng
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
成る
なる
trở thành; đạt được
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện

Hán tự:

厄
Ách xui xẻo; tai họa
介
Giới kẹt; vỏ sò; trung gian; quan tâm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật