Dịch nghĩa:
それは予想だにしない出来事だった。
Đó là một sự kiện không thể ngờ tới.
Hán tự:
予
Dữ
trước; tôi
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành
事
Sự
sự việc; lý do