Dịch nghĩa:
それはまれにしか起こらない事件だった。
Đó là một sự kiện hiếm khi xảy ra.
Hán tự:
起
Khởi
thức dậy
事
Sự
sự việc; lý do
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục