Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それはまさにこういうふうにして起おきたのでした。
Đó chính xác là cách mà nó đã xảy ra.

Ngữ pháp:

N にして (N ni shite)

Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
正に
まさに
chính xác; đúng; thực sự; chắc chắn
言う
いう
nói
ふう
phù; hừ
為る
する
làm
起きる
おきる
dậy; đứng dậy

Hán tự:

起
Khởi thức dậy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật