Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それはどれほど価値かちがあるのですか。
Nó có giá trị đến mức nào?

Ngữ pháp:

~ほど~ (〜hodo〜)

Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
価値
かち
giá trị; công lao
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

価
Giá giá trị; giá cả
値
Trị giá; chi phí; giá trị

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật