Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それはたいへん
恐
おそ
ろしいので、それを
考
かんが
えたくもない。
Nó rất đáng sợ, tôi không muốn nghĩ về nó.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
大変
たいへん
rất; rất nhiều; khủng khiếp; kinh khủng
恐ろしい
おそろしい
kinh khủng; đáng sợ; kinh hoàng; sợ hãi
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
恐
Khủng
sợ hãi
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ