Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それはその
物語
ものがたり
の
述
の
べるところではない。
Đó không phải là điểm chính của câu chuyện.
Ngữ pháp:
ところで (tokorode)
Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
其の
その
đó; cái đó
物語
ものがたり
câu chuyện; truyện; tường thuật; bài tường thuật; ngụ ngôn; truyền thuyết
述べる
のべる
phát biểu; bày tỏ; nói; kể; đề cập
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
述
Thuật
đề cập; phát biểu