Dịch nghĩa:
それはかなり長い、あの娘が行ってしまってから。
Đã khá lâu rồi kể từ khi cô ấy đi.
Từ vựng:
Hán tự:
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
娘
Nương
con gái
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng