Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それね、おばあちゃんが
手
て
で
編
あ
んだの。
Cái đó là do bà tôi đan tay đấy.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
ばあ
ú òa! (như trong "ú òa!")
手
て
tay; cánh tay
編む
あむ
đan; tết; bện
Hán tự:
手
Thủ
tay
編
Biên
biên soạn; đan; tết; bện; xoắn; biên tập; bài thơ hoàn chỉnh; phần của một cuốn sách