Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それについて何なにも言いわないほうがいいと思おもう。
Tôi nghĩ tốt hơn hết là không nên nói gì về điều đó.

Ngữ pháp:

V ないほうがいい (V nai hou ga ii)

Biểu thị ý tưởng rằng tốt hơn không nên làm điều gì đó.
JLPT N4

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
何
なん
gì
言う
いう
nói
ほう
ồ; ôi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

何
Hà gì
言
Ngôn nói; từ
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật