Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それでもなんとか、よろめきながらドアまでたどり着ついた。
Dù vậy, cuối cùng anh ấy cũng lảo đảo đến được cửa.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~とか (〜to ka)

Dùng để liệt kê ví dụ hoặc diễn tả sự không chắc chắn; 'như là', 'giống như', 'hoặc gì đó tương tự'.
JLPT N3

~ながら (〜nagara)

Diễn tả làm hai việc đồng thời hoặc cùng lúc.
JLPT N2

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
ドア
cửa
たどり着く
たどりつく
cuối cùng đến; đến nơi (cuối cùng); đến (cuối cùng); tìm đường đến

Hán tự:

着
Khán mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật