Dịch nghĩa:
それが終わったらすぐに夕食の準備にかかってください。
Sau khi xong việc đó, hãy bắt đầu chuẩn bị bữa tối ngay lập tức.
Từ vựng:
Hán tự:
終
Chung
kết thúc
夕
Tịch
buổi tối
食
Thực
ăn; thực phẩm
準
Chuẩn
bán; tương ứng
備
Bị
trang bị; cung cấp; chuẩn bị