Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その2つの
答
こた
えはどちらも
正
ただ
しくない。
Cả hai câu trả lời đều sai.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
答え
こたえ
câu trả lời; hồi đáp
正しい
ただしい
đúng; chính xác
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời
正
Chính
chính xác; công bằng