Dịch nghĩa:
その飛行機は毎時500キロの速さで飛ぶ。
Chiếc máy bay đó bay với tốc độ 500 km mỗi giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
機
Cơ
máy móc; cơ hội
毎
Mỗi
mỗi
時
Thời
thời gian; giờ
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng