Dịch nghĩa:
その風景は言い表せないほど美しい。
Cảnh vật đó đẹp đến nỗi không thể diễn tả được.
Từ vựng:
Hán tự:
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
言
Ngôn
nói; từ
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp