Dịch nghĩa:
その間じゅう、彼女は泣いてばかりいた。
Suốt thời gian đó, cô ấy chỉ khóc mãi.
Từ vựng:
Hán tự:
間
Gian
khoảng cách; không gian
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
泣
Khấp
khóc