Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
門
もん
はトラックが
入
はい
るには
狭
せま
すぎた。
Cánh cổng đó quá hẹp để xe tải đi vào.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
門
もん
cổng
入る
はいる
vào
狭い
せまい
hẹp; chật hẹp; nhỏ; chật chội
Hán tự:
門
Môn
cổng
入
Nhập
vào; chèn
狭
Hiệp
hẹp