Dịch nghĩa:
その都市の風景は私にロンドンを思い出させた。
Cảnh quan của thành phố đó khiến tôi nhớ đến London.
Từ vựng:
Hán tự:
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
市
Thị
thị trường; thành phố
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
私
Tư
tư nhân; tôi
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài