Dịch nghĩa:
その遠征ではずいぶんつらい目に会った。
Trong cuộc thám hiểm đó, chúng tôi đã gặp rất nhiều khó khăn.
Từ vựng:
Hán tự:
遠
Viễn
xa; xa xôi
征
Chinh
chinh phục; thu thuế
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia