Dịch nghĩa:
その道の人に褒められるのは嬉しい。
Được người trong ngành khen ngợi thật là vui.
Từ vựng:
Hán tự:
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
人
Nhân
người
褒
Bao
khen ngợi; ca ngợi
嬉
Hi
vui mừng