Dịch nghĩa:

Phong trào đó đã thêm một trang mới vào lịch sử Nhật Bản.

Hán tự:

Vận mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Lịch chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
Sử lịch sử
Tân mới
Gia thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm