Dịch nghĩa:

Mất 10 năm để xây dựng công viên giải trí đó.

Hán tự:

Du chơi
Viên công viên; vườn; sân; nông trại
Địa đất; mặt đất
Kiến xây dựng
Thiết thiết lập; chuẩn bị
Niên năm; đơn vị đếm cho năm