Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
辺
あた
りに
立
た
ち
入
い
ってはいけません。
Bạn không được phép vào khu vực đó.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
辺り
あたり
khu vực lân cận; vùng lân cận; gần đó; xung quanh
立ち入る
たちいる
vào; xâm nhập
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
入
Nhập
vào; chèn