Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その赤あかちゃんははいはいをはじめた。
Đứa trẻ đã bắt đầu bò.

Ngữ pháp:

N を はじめ (N wo hajime)

Có nghĩa 'bắt đầu với', 'bao gồm', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
赤ちゃん
あかちゃん
em bé; trẻ sơ sinh
這い這い
はいはい
bò (trẻ em)
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra

Hán tự:

赤
Xích đỏ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật