Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その赤あかちゃんはどうして泣ないているの?
Tại sao đứa bé đó lại khóc?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
赤ちゃん
あかちゃん
em bé; trẻ sơ sinh
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
泣く
なく
khóc; rơi nước mắt; khóc nức nở; khóc thút thít

Hán tự:

赤
Xích đỏ
泣
Khấp khóc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật