Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
質問
しつもん
に
答
こた
えるにはほんの
一瞬
いっしゅん
しかかからないだろう。
Trả lời câu hỏi đó chỉ mất một khoảnh khắc.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
質問
しつもん
câu hỏi; thắc mắc
答える
こたえる
trả lời
本の
ほんの
chỉ là; chỉ; một chút
一瞬
いっしゅん
khoảnh khắc; chốc lát
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
質
Chất
chất lượng; tính chất
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời
一
Nhất
một
瞬
Thuấn
nháy mắt