Dịch nghĩa:
その資料はこの部署にはありません。
Tài liệu đó không có ở bộ phận này.
Từ vựng:
Hán tự:
資
Tư
tài sản; vốn
料
Liệu
phí; nguyên liệu
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
署
Thự
chữ ký; văn phòng