Dịch nghĩa:
その買い物で彼の勘定は100ドルになった。
Việc mua sắm đó đã khiến hóa đơn của anh ấy lên đến 100 đô la.
Từ vựng:
Hán tự:
買
Mãi
mua
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
勘
Khám
trực giác; cảm nhận; kiểm tra
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định