Dịch nghĩa:

Hàng hóa đó đã được bảo hiểm chống lại mọi rủi ro.

Hán tự:

Hóa hàng hóa; tài sản
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Nguy nguy hiểm; lo lắng
Hiểm dốc đứng; nơi khó tiếp cận; vị trí bất khả xâm phạm; nơi dốc; ánh mắt sắc bén
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
Bảo bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
Quải treo; phụ thuộc; đến; thuế; đổ