Dịch nghĩa:
その誤りを犯したのは私の兄だった。
Lỗi đó là do anh trai tôi gây ra.
Từ vựng:
Hán tự:
誤
Ngộ
sai lầm; phạm lỗi; làm sai; lừa dối
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm
私
Tư
tư nhân; tôi
兄
Huynh
anh trai; anh cả