Dịch nghĩa:
その計画は実にうまく考えた詐欺だった。
Kế hoạch thực sự là một kế hoạch lừa đảo được tính toán kỹ lưỡng.
Từ vựng:
Hán tự:
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
実
Thực
thực tế; hạt
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
詐
Trá
nói dối; giả dối; lừa dối; giả vờ
欺
Khi
lừa dối