Dịch nghĩa:
その計画は今のところ未決定である。
Hiện tại kế hoạch vẫn chưa được quyết định.
Từ vựng:
Hán tự:
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
今
Kim
bây giờ
未
Mùi
chưa; vẫn chưa
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định