Dịch nghĩa:
その薬を飲むと私はとても眠たくなりました。
Khi uống thuốc đó, tôi cảm thấy rất buồn ngủ.
Từ vựng:
Hán tự:
薬
Dược
thuốc; hóa chất
飲
Ẩm
uống
私
Tư
tư nhân; tôi
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ