Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その花はなには蜜蜂みつばちがいっぱいたかっている。
Loài hoa đó có rất nhiều ong bướm đậu.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
花
はな
hoa; bông hoa; nở hoa; cánh hoa
蜜蜂
ミツバチ
ong mật
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
集る
たかる
tụ tập; vây quanh

Hán tự:

花
Hoa hoa
蜜
Mật mật ong; mật hoa
蜂
Phong ong; ong bắp cày; ong vò vẽ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật