Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その船ふねは武器ぶきをいっぱいに積つんでいた。
Con tàu đó đã chở đầy vũ khí.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
船
ふね
tàu; thuyền; phương tiện đi trên nước; máy bay trên biển
武器
ぶき
vũ khí; khí tài
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
積む
つむ
chất đống; xếp chồng

Hán tự:

船
Thuyền tàu; thuyền
武
Vũ chiến binh; quân sự; hiệp sĩ; vũ khí
器
Khí dụng cụ; khả năng
積
Tích tích lũy; chất đống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật