Dịch nghĩa:
その船はかなりの費用をかけて建造された。
Con tàu đó đã được xây dựng với chi phí đáng kể.
Từ vựng:
Hán tự:
船
Thuyền
tàu; thuyền
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí
用
Dụng
sử dụng; công việc
建
Kiến
xây dựng
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng