Dịch nghĩa:
その老婦人はやっとの事で階段を上った。
Bà lão đã vất vả leo lên cầu thang.
Từ vựng:
Hán tự:
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
人
Nhân
người
事
Sự
sự việc; lý do
階
Giai
tầng; cầu thang
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
上
Thượng
trên