Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
老人
ろうじん
はセールスマンにだまされた。
Ông lão đã bị một tay bán hàng lừa đảo.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
老人
ろうじん
người già
セールスマン
nhân viên bán hàng
騙す
だます
lừa; lừa đảo; lừa gạt; lừa bịp
Hán tự:
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
人
Nhân
người