Dịch nghĩa:
その紳士はどんな人かおしえて下さい。
Làm ơn cho tôi biết về vị quý ông đó.
Từ vựng:
Hán tự:
紳
Thân
quý ông
士
Sĩ
quý ông; học giả
人
Nhân
người
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém