Dịch nghĩa:
その納屋は小さかったが頑丈だった。
Cái chuồng đó nhỏ nhưng rất chắc chắn.
Từ vựng:
Hán tự:
納
Nạp
thanh toán; nhận được; gặt hái; trả; cung cấp; lưu trữ
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
小
Tiểu
nhỏ
頑
Ngoan
bướng bỉnh
丈
Trượng
chiều dài; ông