Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
箱
はこ
に
飾
かざ
りのテープをかけてください。
Hãy trang trí cái hộp đó bằng ruy băng.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
箱
はこ
hộp; thùng; rương; gói; kiện
飾り
かざり
trang trí; đồ trang trí; phụ kiện
テープ
băng
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa
飾
Sức
trang trí; tô điểm