Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
答
こた
えはどちらも
正
まさ
しくありません。
Câu trả lời không đúng ở cả hai phương án.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
答え
こたえ
câu trả lời; hồi đáp
正しい
ただしい
đúng; chính xác
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời
正
Chính
chính xác; công bằng