Dịch nghĩa:
その窓ガラスを割ったのはこの少年だった。
Cậu bé này đã làm vỡ kính cửa sổ đó.
Hán tự:
窓
Song
cửa sổ; ô kính
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách
少
Thiếu
ít
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm