Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その男おとこは罪つみを犯おかしていないと言いった。
Người đàn ông ấy đã nói rằng mình không phạm tội.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ないと (〜nai to)

Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
男
おとこ
đàn ông; nam giới
罪
つみ
tội phạm; tội lỗi; hành vi sai trái; thiếu suy nghĩ
犯す
おかす
phạm (ví dụ: tội); thực hiện; mắc (ví dụ: sai lầm)
言う
いう
nói

Hán tự:

男
Nam nam
罪
Tội tội; lỗi; phạm tội
犯
Phạm tội phạm; tội lỗi; vi phạm
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật