Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
男
おとこ
はその
日
ひ
暮
く
らしをしていて、1セントの
貯金
ちょきん
もしない。
Người đàn ông ấy sống nhờ ngày, không tiết kiệm được một xu.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
男
おとこ
đàn ông; nam giới
日暮らし
ひぐらし
từ sáng đến tối; cả ngày
為る
する
làm
貯金
ちょきん
để dành tiền; tiết kiệm; gửi tiền (ví dụ: vào ngân hàng)
Hán tự:
男
Nam
nam
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
暮
Mộ
buổi tối; hoàng hôn; cuối mùa; sinh kế; kiếm sống; dành thời gian
貯
Trữ
tiết kiệm; lưu trữ; dự trữ; giữ; để râu
金
Kim
vàng