Dịch nghĩa:
その男の子は重い箱を片手で持ち上げた。
Cậu bé đó đã nâng một chiếc hộp nặng bằng một tay.
Từ vựng:
Hán tự:
男
Nam
nam
子
Tử
trẻ em
重
Trọng
nặng; quan trọng
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)
手
Thủ
tay
持
Trì
cầm; giữ
上
Thượng
trên